breaking wheel

/ˈbreɪkɪŋ wil/
Danh từ
  1. (lịch sử) Một bánh xe dùng để bẻ gãy tay chân và cơ thể của nạn nhân bị trói trong một hình thức hành quyết cổ xưa ở châu Âu.
    (historical) A wheel used to break a restrained victim's limbs and body in an ancient European form of execution.
    Từ đồng nghĩa:Catherine wheel
🎬 Nghe “breaking wheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish